Liệt kê flavor
/v2.1/flavors/detailFlavor định nghĩa năng lực compute của một máy ảo: số vCPU, RAM và dung lượng root disk. Khi tạo máy ảo, flavorRef cần một flavor ID, nên hãy liệt kê flavor trước và giữ lại ID phù hợp với cấu hình bạn cần.
Dùng /v2.1/flavors/detail để lấy vCPU, RAM và disk trong một lần gọi. Endpoint /v2.1/flavors chỉ trả về id, name và links, thường không đủ để chọn cấu hình.
Nguồn: list-flavors-detail
Request
Tham số query
limitintegerSố flavor tối đa trả về trong một trang.
markerstringID của flavor cuối cùng đã thấy ở trang trước. Dùng để phân trang.
minDiskintegerDung lượng root disk tối thiểu, tính bằng GiB.
minRamintegerRAM tối thiểu, tính bằng MiB.
sort_keystringSắp xếp theo flavorid, name, memory_mb, vcpus, root_gb, ephemeral_gb, swap, rxtx_factor, created_at hoặc updated_at. Mặc định: flavorid.
sort_dirstringasc hoặc desc. Mặc định: asc.
is_publicstringLọc flavor public hoặc private. Tham số này chỉ dành cho admin; với user khác, tham số bị bỏ qua và chỉ trả về flavor public.
Request mẫu
Dùng curl
curl -ks -H 'Content-Type: application/json' -H 'X-Auth-Token: gAAAAA<...>' \
'https://api.vietnix.cloud:8774/v2.1/flavors/detail?minRam=4096&sort_key=vcpus&sort_dir=asc'
HTTP request
GET https://api.vietnix.cloud:8774/v2.1/flavors/detail?minRam=4096&sort_key=vcpus&sort_dir=asc
Response
flavorsarraybắt buộcDanh sách các object flavor.
idstringbắt buộcUUID của flavor. Đây là giá trị truyền vào flavorRef.
namestringbắt buộcTên flavor. Tên không duy nhất giữa các project, ID mới duy nhất.
vcpusintegerbắt buộcSố virtual CPU.
ramintegerbắt buộcRAM, tính bằng MiB.
diskintegerbắt buộcRoot disk, tính bằng GiB. 0 nghĩa là flavor không có root disk cục bộ và máy ảo phải boot từ volume.
swapintegerbắt buộcDung lượng swap, tính bằng MiB. 0 nghĩa là không có swap.
rxtx_factorfloatbắt buộcHệ số receive/transmit áp cho quota băng thông của flavor.
OS-FLV-EXT-DATA:ephemeralintegerbắt buộcDung lượng ephemeral disk, tính bằng GiB.
os-flavor-access:is_publicbooleanbắt buộctrue với flavor public, false với flavor private.
Response mẫu
Response body
{
"flavors": [
{
"id": "468c0c15-08bd-4e1d-8564-5053ce12966b",
"name": "2x4",
"vcpus": 2,
"ram": 4096,
"disk": 20,
"swap": 0,
"rxtx_factor": 1.0,
"OS-FLV-EXT-DATA:ephemeral": 0,
"os-flavor-access:is_public": true,
"links": [
{
"rel": "self",
"href": "https://api.vietnix.cloud:8774/v2.1/flavors/468c0c15-08bd-4e1d-8564-5053ce12966b"
},
{
"rel": "bookmark",
"href": "https://api.vietnix.cloud:8774/flavors/468c0c15-08bd-4e1d-8564-5053ce12966b"
}
]
}
]
}
Mã trạng thái
Thành công
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| 200 - OK | Request thành công. |
Lỗi
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| 400 - Bad Request | Nội dung request không hợp lệ. |
| 401 - Unauthorized | Cần xác thực trước khi gửi request. |
| 403 - Forbidden | Policy không cho phép user hiện tại thực hiện thao tác này. |
Flavor private thuộc project khác sẽ không xuất hiện trong danh sách và trả về 404 khi truy cập trực tiếp, nên API không tiết lộ sự tồn tại của flavor đó.