Chuyển tới nội dung chính

Xem chi tiết SSH key pair

GET/v2.1/{project_id}/os-keypairs/{keypair_name}

Lấy thông tin chi tiết của một key pair theo keypair_name trong project đang xác thực.

Request​

Tham số​

project_idstringbắt buộcpath

UUID của project (tenant).

keypair_namestringbắt buộcpath

Tên key pair cần lấy.

user_idstringquery

Dành cho admin: lấy key pair thuộc user ID được chỉ định. Mới trong phiên bản 2.10

Một số tài liệu đặt user_id trong body, nhưng cách dùng chuẩn là query parameter cho request GET.

Request mẫu​

Dùng curl​

curl -ks \
-H 'Content-Type: application/json' \
-H 'X-Auth-Token: gAAAAA<...>' \
-H 'X-OpenStack-Nova-API-Version: 2.72' \
https://api.vietnix.cloud:8774/v2.1/{project_id}/os-keypairs/key1

HTTP request​

GET https://api.vietnix.cloud:8774/v2.1//os-keypairs/apikey1

Response​

Trường trong body response​

keypairobjectbắt buộc

Object bọc dữ liệu key pair.

10 trường
idintegerbắt buộc

ID số nội bộ của key pair.

namestringbắt buộc

Tên key pair.

public_keystringbắt buộc

Nội dung public key. Có thể có comment mô tả ở cuối (ví dụ VSTOR-KEY-DESC:...).

fingerprintstringbắt buộc

Fingerprint MD5 của public key (hex, phân tách bằng dấu hai chấm).

user_idstringbắt buộc

User ID sở hữu key pair.

created_atstringbắt buộc

Thời điểm tạo (ISO 8601).

updated_atnullbắt buộc

Luôn là null (hiện chưa dùng).

deletedbooleanbắt buộc

Luôn là false (không áp dụng soft-delete ở đây).

deleted_atnullbắt buộc

Luôn là null.

typestringbắt buộc

Kiểu key: ssh hoặc x509. Mới trong phiên bản 2.2

Mã trạng thái​

Thành công​

MãMô tả
200 - OKRequest thành công.

Lỗi​

MãMô tả
401 - UnauthorizedCần xác thực hoặc xác thực thất bại.
403 - ForbiddenPolicy không cho phép user hiện tại thực hiện thao tác này.
404 - Not FoundKey pair được chỉ định không tồn tại.

Response mẫu​

Response body
{
"keypair": {
"name": "apikey1",
"public_key": "ssh-rsa AAAA<...> VSTOR-KEY-DESC:Key description",
"fingerprint": "67:c0:a2:8a:b4:c8:50:de:80:91:ed:79:14:17:37:90",
"created_at": "2025-10-08T08:49:39.071378",
"user_id": "64166c7effeb4a89b59c073588099640",
"deleted": false,
"deleted_at": null,
"id": 183,
"updated_at": null
}
}

Lưu ý​

  • Dùng fingerprint để kiểm tra tính toàn vẹn sau khi import hoặc phân phối key.
  • Hậu tố mô tả (comment) sau nội dung key giúp audit, nhưng không được làm thay đổi bản thân key.
  • Lấy key của user khác bằng user_id cần policy phù hợp và microversion tương thích (≥ 2.10).
  • Hỗ trợ kiểu key x509 (microversion ≥ 2.2) có thể cần cấu hình thêm; nếu không được hỗ trợ, API có thể từ chối key lúc tạo.

Xem thêm​