Xem chi tiết virtual router
/v2.0/routers/{router_id}Xem chi tiết router theo ID được chỉ định.
Nguồn: show-router-details
Request
Tham số
router_idstringbắt buộcpathID của router.
fieldsstringqueryCác field bạn muốn server trả về. Nếu không chỉ định, tất cả thuộc tính được policy cho phép sẽ được trả về. Có thể chỉ định nhiều lần, ví dụ fields=id&fields=name.
Request mẫu
Dùng curl
curl -ks -H 'Content-Type: application/json' -H 'X-Auth-Token: gAAAAA<...>' \
https://api.vietnix.cloud:9696/v2.0/routers/ce996632-45a2-4c6b-a951-a624eba74621
HTTP request
GET https://api.vietnix.cloud:9696/v2.0/routers/{router_id}
X-Auth-Token: gAAAAA<...>
Response
Tham số response
routerobjectbắt buộcObject router.
idstringbắt buộcID của router.
tenant_idstringbắt buộcID của project.
project_idstringbắt buộcID của project.
namestringbắt buộcTên dễ đọc của tài nguyên.
descriptionstringbắt buộcMô tả dễ đọc của tài nguyên.
admin_state_upbooleanbắt buộcTrạng thái quản trị của tài nguyên: up (true) hoặc down (false).
statusstringbắt buộcTrạng thái router.
external_gateway_infoobjectbắt buộcThông tin external gateway của router. Nếu router có external gateway, đây là dictionary gồm network_id, enable_snat và external_fixed_ips. Ngược lại là null.
network_idstringbắt buộcID mạng mà gateway của router kết nối tới.
enable_snatbooleanbắt buộcThuộc tính Enable Source NAT (SNAT). true bật NAT cho lưu lượng đến/từ mạng external; false tắt. Có hiệu lực khi extension ext-gw-mode được bật.
external_fixed_ipsarraybắt buộcĐịa chỉ IP của external gateway của router. Mỗi phần tử là dictionary gồm ip_address và subnet_id.
revision_numberintegerbắt buộcRevision number của tài nguyên.
routesarraybắt buộcCấu hình extra route cho L3 router. Danh sách dictionary gồm destination và nexthop. Có hiệu lực khi extension extraroute được bật.
destinationstringbắt buộcCIDR đích.
nexthopstringbắt buộcĐịa chỉ IP của next hop tương ứng với destination. Phải thuộc một subnet kết nối với router.
distributedbooleanbắt buộctrue biểu thị router phân tán. Có hiệu lực khi extension dvr được bật.
habooleanbắt buộctrue biểu thị router highly-available. Có hiệu lực khi extension l3-ha được bật.
availability_zone_hintsarraybắt buộcCác availability zone ứng viên cho router. Có hiệu lực khi router_availability_zone được bật. Phiên bản Virtuozzo Hybrid Infrastructure hiện tại không hỗ trợ availability zone; trả về giá trị mặc định hoặc null.
availability_zonesarraybắt buộcCác availability zone cho router. Có hiệu lực khi router_availability_zone được bật. Phiên bản Virtuozzo Hybrid Infrastructure hiện tại không hỗ trợ availability zone; trả về giá trị mặc định hoặc null.
service_type_idstringbắt buộcID của service type liên kết với router.
flavor_idstringbắt buộcID của flavor liên kết với router.
created_atstringbắt buộcNgày giờ tạo tài nguyên. Định dạng ISO 8601: CCYY-MM-DDThh:mm:ss±hh:mm.
updated_atstringbắt buộcNgày giờ cập nhật tài nguyên, hoặc null. Định dạng ISO 8601.
tagsarraybắt buộcDanh sách tag trên router.
conntrack_helpersarraybắt buộcCác tài nguyên conntrack helper liên kết. Mỗi phần tử có helper, protocol, port.
Response mẫu
Response body
{
"router": {
"id": "66fa6a3b-4b3a-485f-819d-c671765eb915",
"name": "R1",
"tenant_id": "f33507157a634f1cac71e06a70fb558e",
"admin_state_up": true,
"status": "ACTIVE",
"external_gateway_info": {
"network_id": "79cab11a-122d-43a7-9427-3575d9512413",
"external_fixed_ips": [
{
"subnet_id": "54ca4e27-7dfd-4504-a36b-8c47527f7a23",
"ip_address": "45.115.16.196"
}
],
"enable_snat": true
},
"description": "",
"availability_zones": [
"nova"
],
"availability_zone_hints": [],
"routes": [],
"flavor_id": null,
"tags": [],
"created_at": "2025-09-23T16:01:29Z",
"updated_at": "2025-09-24T05:07:13Z",
"revision_number": 13,
"project_id": "f33507157a634f1cac71e06a70fb558e"
}
}
Mã trạng thái
Thành công
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| 200 - OK | Request thành công. |
Lỗi
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| 400 - Bad Request | Nội dung request không hợp lệ. |
| 401 - Unauthorized | Cần xác thực trước khi gửi request. |
| 404 - Not Found | Không tìm thấy tài nguyên. |
| 412 - Precondition Failed | Server không đáp ứng điều kiện tiên quyết của request. |